Dịch

limosnero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/limosˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Từ thiệntính từcharitable
  2. Người ăn xindanh từbeggar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limosneroDạng gốc (base form)
  2. limosnerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. limosnerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. limosneraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

limosnero y con garrotecụm từNgười ăn xin không thể là người lựa chọn (những người được giúp đỡ nên biết ơn và không phàn nàn về sở thích)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Từ thiện
Người ăn xin

AI