Nghĩa chính
- Nam chínhdanh từThe main character, or one of the main characters, in any story, such as a literary work or drama.
- Nhân vật chínhdanh từA leading person in a contest; a principal performer.
- Người ủng hộdanh từAn advocate or champion of a cause or course of action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protagonistDạng gốc (base form)
- protagonistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
prot-“first”agonist“combatant, participant”
- từ tiếng Hy Lạp cổπρωταγωνιστήςprōtagōnistḗs“a chief actor”
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc protagonistVí dụ
- ?Ai là nhân vật chính?
- .Nhân vật chính này quá vô cảm.
- .Tom là nhân vật chính của câu chuyện.