Dịch

protagonist

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam chínhdanh từThe main character, or one of the main characters, in any story, such as a literary work or drama.
  2. Nhân vật chínhdanh từA leading person in a contest; a principal performer.
  3. Người ủng hộdanh từAn advocate or champion of a cause or course of action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protagonistDạng gốc (base form)
  2. protagonistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

prot-“first”agonist“combatant, participant”

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπρωταγωνιστήςprōtagōnistḗs“a chief actor”

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ?Ai là nhân vật chính?
  • .Nhân vật chính này quá vô cảm.
  • .Tom là nhân vật chính của câu chuyện.

AI