Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonprotagonist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là nhân vật chính
danh từ
One who is not a protagonist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonprotagonist
Dạng gốc
(base form)
nonprotagonist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
protagonist
AI
1
Người không phải là nhân vật chính
1
Người không phải là nhân vật chính
1
Người không phải là nhân vật chính