Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Rắn lụcdanh từA small venomous serpent of the genus Vipera
- Rắn lục thường châu Âudanh từA common European adder (Vipera berus).
- Rắn lục phồng châu Phidanh từA puff adder, of Africa (genus Bitis).
- Rắn sữadanh từA milk snake (Lampropeltis triangulum).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adderDạng gốc (base form)
- addersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puff adderdanh từ | danh từ | Các loài rắn lục hoặc rắn hổ mang thuộc chi Bitis, |
| pit adderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pit viper: bất kỳ loài rắn độc nào thuộc họ Crotalinae, được tìm thấy ở Châu Á và Châu Mỹ, có hố sâu hoặc rãnh ở hai bên đầu cho phép chúng phát hiện con mồi bằng cảm biến hồng ngoại |
| adder flydanh từ | danh từ | Con chuồn chuồn |
| sea adderdanh từ | danh từ | Loài cá gai mười lăm gai ở châu Âu, một loài cá thuộc loài Spinachia binapinia (đồng nghĩa Gasterosteus bina bina) |
| adder beaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với adder stone |
| half adderdanh từ | danh từ | Mạch logic cụ thể thực hiện phép cộng trên hai bit |
| deaf adderdanh từ | danh từ | Con sâu chậm chạp |
| full adderdanh từ | danh từ | Bộ cộng đầy đủ, bô đọc toàn phần |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Rắn mõm heo
- A hog-nosed snake, of genus Heterodon of harmless colubrid snakes found in North America
Họ từ (word family)
cùng gốc adderNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- county's [Cumbria's] - - .Chúng bao gồm con rắn độc duy nhất của hạt Cumbria — con rắn lục — loài này dựa vào những khu vực trống trải để sinh sản thành công.
- " !" ; " ."“Đó là một con rắn lục đầm lầy!” Holmes kêu lên; “loài rắn chết chóc nhất ở Ấn Độ.”
- .Chúng tôi bắt gặp một con rắn lục đen ở Anh.