Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adder bead
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
d
ɚ ˈ
b
i
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với adder stone
danh từ
Synonym of adder stone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adder bead
Dạng gốc
(base form)
adder bead
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adder stone
AI
1
Đồng nghĩa với adder stone
1
Đồng nghĩa với adder stone
1
Đồng nghĩa với adder stone