Dịch

adder stone

danh từ (noun)
US/ˈædɚ ˈstoʊn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Loại đá có hình dạng khác nhau và thường bằng thủy tinh có lỗ hình thành tự nhiên, thường được sử dụng làm bùa hộ mệnh hoặc hạtdanh từA stone of varying forms and usually glassy with a naturally formed hole, which is often used as an amulet or bead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adder stoneDạng gốc (base form)
  2. adder stonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI