Dịch

puff adder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài rắn lục hoặc rắn hổ mang thuộc chi Bitis,danh từAny viper or adder in genus Bitis,
  2. Đặc biệt là loài cá nóc thông thường (Bitis arietans), được tìm thấy ở Nam Phidanh từespecially, a common puffadder (Bitis arietans), found in Southern Africa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puff adderDạng gốc (base form)
  2. puff addersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

forest puff adderdanh từĐồng nghĩa với Gaboon viper

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanpofadder

Ví dụ

  • , , , , , Billali , , water-snake, , , , cobra's adder's.
  • .

AI