puff adder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài rắn lục hoặc rắn hổ mang thuộc chi Bitis,danh từAny viper or adder in genus Bitis,
- Đặc biệt là loài cá nóc thông thường (Bitis arietans), được tìm thấy ở Nam Phidanh từespecially, a common puffadder (Bitis arietans), found in Southern Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puff adderDạng gốc (base form)
- puff addersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forest puff adderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Gaboon viper |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanpofadder
Ví dụ
- , , , , , Billali , , water-snake, , , , cobra's adder's.
- .