Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sumador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/sumaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thêm
tính từ
adding
2
Bộ cộng
danh từ
adder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sumador
Dạng gốc
(base form)
sumador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sumador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sumador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
加
jiā
Cộng
加上
jiā shàng
Cộng, cộng với
Tiếng Anh
adding
Phép cộng, sự thêm vào
adder
Rắn
ADDer
Người mắc chứng rối loạn thiếu tập trung
AI
1
Thêm
2
Bộ cộng
1
Thêm
2
Bộ cộng
1
Thêm
2
Bộ cộng