Dịch

sea adder

danh từ (noun)
US/ˈsi ˈædɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loài cá gai mười lăm gai ở châu Âu, một loài cá thuộc loài Spinachia binapinia (đồng nghĩa Gasterosteus bina bina)danh từA European fifteen-spined stickleback, a fish of species Spinachia spinachia (syn. Gasterosteus spinachia).
  2. Cá tanglefish hay còn gọi là cá ống lớn hơn (Syngnathus acus)danh từA tanglefish, or greater pipefish (Syngnathus acus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea adderDạng gốc (base form)
  2. sea addersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con rắn biển
  1. A sea serpent.

Nguồn gốc (etymology)

AI