Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loài cá gai mười lăm gai ở châu Âu, một loài cá thuộc loài Spinachia binapinia (đồng nghĩa Gasterosteus bina bina)danh từA European fifteen-spined stickleback, a fish of species Spinachia spinachia (syn. Gasterosteus spinachia).
- Cá tanglefish hay còn gọi là cá ống lớn hơn (Syngnathus acus)danh từA tanglefish, or greater pipefish (Syngnathus acus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea adderDạng gốc (base form)
- sea addersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con rắn biển
- A sea serpent.