Dịch

summertime

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mùa hạ, mùa hèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period or season of summer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. summertimeDạng gốc (base form)
  2. summertimesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đưa tôi trở lại mùa hè đi.
  • .Sắp đến mùa hè rồi.
  • .Xe đạp là dành cho mùa hè.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

summertime

  1. từ tiếng Anh trung đạisomertime

AI