summertime
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mùa hạ, mùa hèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period or season of summer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summertimeDạng gốc (base form)
- summertimesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Đưa tôi trở lại mùa hè đi.
- .Sắp đến mùa hè rồi.
- .Xe đạp là dành cho mùa hè.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- summerđồng nghĩanghĩa non formal, chỉ thời gian mùa hè