verano
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/beˈɾano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- mùa hèdanh từA1the season after spring and before autumn, usually associated with hot weather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veranoDạng gốc (base form)
- veranosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curso de verano | Khóa học hè | |
| en pleno verano | Giữa mùa hè | |
| pasar el verano | Trải qua mùa hè | |
| vacaciones de verano | Kỳ nghỉ hè | |
| pleno veranodanh từ | danh từ | Giữa mùa hè (giữa mùa hè) |
| horario de veranodanh từ | danh từ | Tiết kiệm thời gian ban ngày |
| campamento de veranodanh từ | danh từ | Trại hè |
| faltarle un veranođộng từ | động từ | Chỉ là một vài chiếc bánh mì kẹp trong chuyến dã ngoại |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Mùa xuân
- spring
Xuất hiện ở từ khác
- inviernotrái nghĩaMùa hè, mùa đối lập với mùa đông.
Họ từ (word family)
cùng gốc veranoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ hè?
- .Em gái tôi sẽ tròn mười ba tuổi vào mùa hè tới.
- .Tôi đang ở nhờ nhà dì suốt mùa hè.