Dịch

veranero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng cỏ mùa hè, đất chăn thảdanh từsummer pasture, grazing land

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veraneroDạng gốc (base form)
  2. veranerosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sapo veranerodanh từCóc mùa hè (được tìm thấy ở Trung Mỹ, Amazon Peru; có thể đề cập đến cóc mía/cóc biển, Bufo marinus ở một số vùng, hoặc một số ít loài cóc ở những vùng khác)
cacique veranerodanh từChim vàng anh Baltimore
bolsero veranerodanh từChim hoàng anh Baltimore (Icterus galbula)
tangara veraneradanh từThợ săn mùa hè

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI