veranero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng cỏ mùa hè, đất chăn thảdanh từsummer pasture, grazing land
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veraneroDạng gốc (base form)
- veranerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sapo veranerodanh từ | danh từ | Cóc mùa hè (được tìm thấy ở Trung Mỹ, Amazon Peru; có thể đề cập đến cóc mía/cóc biển, Bufo marinus ở một số vùng, hoặc một số ít loài cóc ở những vùng khác) |
| cacique veranerodanh từ | danh từ | Chim vàng anh Baltimore |
| bolsero veranerodanh từ | danh từ | Chim hoàng anh Baltimore (Icterus galbula) |
| tangara veraneradanh từ | danh từ | Thợ săn mùa hè |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa