Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veranadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾanaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ mùa hè
danh từ
summer pasture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veranadero
Dạng gốc
(base form)
veranadero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng cỏ mùa hè
1
Đồng cỏ mùa hè
1
Đồng cỏ mùa hè