veraniego
C1tính từ (adjective)
/beɾaˈnjeɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến mùa hè; mùa hètính từpertaining to the summer; summery, summerly
- Tầm thườngtính từtrivial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veraniegoDạng gốc (base form)
- veraniegasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- veraniegosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- veraniegaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , 30% .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Liên quan đến mùa hè
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh