Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veraneante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾaneˈante/
Nghĩa chính
1
Người đi nghỉ mát
danh từ
vacationer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veraneante
Dạng gốc
(base form)
veraneante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vacationer
Xem vacation
AI
1
Người đi nghỉ mát
1
Người đi nghỉ mát
1
Người đi nghỉ mát