estío
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtio/
Nghĩa chính
- Mùa hèdanh từsummer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estíoDạng gốc (base form)
- estíosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- veranođồng nghĩaChỉ phần nóng nhất của mùa hè và thường có sắc thái văn chương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mùa hè
Ví dụ
- […] , / , / .