Dịch

estío

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtio/

Nghĩa chính

  1. Mùa hèdanh từsummer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estíoDạng gốc (base form)
  2. estíosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mùa hè

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] , / , / .

AI