Dịch

geriatric chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghế ngả có đệm có bánh xe để sử dụng cho bệnh nhân lão khoa bị hạn chế khả năng vận độngdanh từA padded reclining chair on casters for the use of geriatric patients with limited mobility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geriatric chairDạng gốc (base form)
  2. geriatric chairsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI