Dịch

oldie

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật cũ, người giàdanh từSomething or someone old.
  2. Bài hát cũ, đĩa cũdanh từA song or record from a previous era.
  3. Dòng nhạc xưadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The genre of music composed of popular music from previous eras.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oldieDạng gốc (base form)
  2. oldiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

golden oldiedanh từMột cái gì đó, đặc biệt là một đĩa hát, rất phổ biến ở thời kỳ trước
oldie but goodiedanh từMột cái gì đó cũ, nhưng tốt
oldies goldiesdanh từThể loại âm nhạc bao gồm các bản thu âm ăn khách từ các thời kỳ trước, thường cách đây 30 năm trở lên

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bài hát tiếp theo là một bài cũ mà hay.

AI