Nghĩa chính
- Vật cũ, người giàdanh từSomething or someone old.
- Bài hát cũ, đĩa cũdanh từA song or record from a previous era.
- Dòng nhạc xưadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The genre of music composed of popular music from previous eras.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oldieDạng gốc (base form)
- oldiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golden oldiedanh từ | danh từ | Một cái gì đó, đặc biệt là một đĩa hát, rất phổ biến ở thời kỳ trước |
| oldie but goodiedanh từ | danh từ | Một cái gì đó cũ, nhưng tốt |
| oldies goldiesdanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc bao gồm các bản thu âm ăn khách từ các thời kỳ trước, thường cách đây 30 năm trở lên |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Bài hát tiếp theo là một bài cũ mà hay.