Dịch

newie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó mới được phát hành, chẳng hạn như một bài hát hoặc bộ phimdanh từSomething newly released, such as a song or film.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. newieDạng gốc (base form)
  2. newiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ," .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI