Dịch

seniorize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở thành/trở thành cấp cao; hoặc thực thi quyền lực; cai trịđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make/become senior; or to exercise authority; to rule

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI