Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seniorize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trở thành/trở thành cấp cao; hoặc thực thi quyền lực; cai trị
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To make/become senior; or to exercise authority; to rule
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lord it over
Nguồn gốc
(etymology)
senior
+
-ize
AI
1
Trở thành/trở thành cấp cao
1
Trở thành/trở thành cấp cao
1
Trở thành/trở thành cấp cao