Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
etario
C2
tính từ
(adjective)
/eˈtaɾjo/
Nghĩa chính
1
Tuổi
tính từ
age
2
Cùng tuổi
tính từ
of the same age
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etario
Dạng gốc
(base form)
etari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
etario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
etari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
时代
shí dài
Thời đại, thời kỳ
年代
nián dài
Thời đại, niên đại
世
shì
Thời đại, thời kỳ
Tiếng Anh
age
Tuổi, số tuổi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
edad
Ví dụ
El
grupo
etario
más
afectado
por
el
cambio
es
los
adolescentes
.
AI
1
Tuổi
2
Cùng tuổi
1
Tuổi
2
Cùng tuổi
1
Tuổi
2
Cùng tuổi