Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobreedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobɾeeˈdad/
Nghĩa chính
1
Việc đi học của những học sinh lớn hơn những học sinh khác
danh từ
attendance in school of pupils who are older than the others
AI
1
Việc đi học của những học sinh lớn hơn những học sinh khác
1
Việc đi học của những học sinh lớn hơn những học sinh khác
1
Việc đi học của những học sinh lớn hơn những học sinh khác