New Era
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Kỷ nguyên mớidanh từ riêngA barangay of Quezon City, Metro Manila, Philippines.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| usher in a new era | Mở ra một kỷ nguyên mới |
Xuất hiện ở từ khác
- erakết hợpthời đại mới