Dịch

golden era

danh từ (noun)
UK/ˈɡəwl.dən ˈɪə.ɹə/US/ˈɡoʊl.dən ˈɛɹ.ə/

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ hoàng kimdanh từSynonym of golden age.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golden eraDạng gốc (base form)
  2. golden erasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI