Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golden era
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ə
w
l
.
d
ə
n
ˈ
ɪə
.ɹ
ə
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
.
d
ə
n
ˈɛɹ.
ə
/
Nghĩa chính
1
Thời kỳ hoàng kim
danh từ
Synonym of golden age.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golden era
Dạng gốc
(base form)
golden era
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golden age
Xuất hiện ở từ khác
era
kết hợp
thời vàng son
AI
1
Thời kỳ hoàng kim
1
Thời kỳ hoàng kim
1
Thời kỳ hoàng kim