Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thời hoàng kimdanh từA period of happiness, peace, prosperity, and great progress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golden ageDạng gốc (base form)
- golden agesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dutch Golden Agedanh từ riêng | danh từ riêng | Giai đoạn trong lịch sử Hà Lan, gần như kéo dài từ năm 1588 (sự ra đời của Cộng hòa Hà Lan) đến năm 1672 (Rampjaar, hay Năm Thảm họa), trong đó thương mại, khoa học, nghệ thuật và quân đội Hà Lan nằm trong số những quốc gia được hoan nghênh nhất trên thế giới |
| Golden Age of Televisiondanh từ riêng | danh từ riêng | Thời kỳ tiểu thuyết truyền hình Bắc Mỹ được sản xuất vào khoảng hai thập kỷ đầu của thế kỷ 21 CN, được coi là có chất lượng đặc biệt cao |
| golden agerdanh từ | danh từ | Ai đó ở thời hoàng kim |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thời hoàng kim
- The Golden Age.
Xuất hiện ở từ khác
- agekết hợpthời kỳ hoàng kim
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Street’s Trump’s “ .”
- ?
- .