Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edad dorada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˌdad doˈɾada/
Nghĩa chính
1
Thời kỳ hoàng kim
danh từ
golden age
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edad dorada
Dạng gốc
(base form)
edad
es doradas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
golden age
Thời hoàng kim
AI
1
Thời kỳ hoàng kim
1
Thời kỳ hoàng kim
1
Thời kỳ hoàng kim