escenario
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/esθeˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- sân khấudanh từA1A raised platform for performances or public speaking.
- bối cảnh, khung cảnhdanh từB1The environment, surroundings, or setting of an event or story.
- kịch bản, viễn cảnhdanh từB2A hypothetical situation or a projected sequence of events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escenarioDạng gốc (base form)
- escenariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en el escenario | Trên sân khấu | |
| peor escenario | Kịch bản tồi tệ nhất | |
| subir al escenario | Bước lên sân khấu | |
| escenario político | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của khung cảnh.
- ¿ ?Cô gái đang hát trên sân khấu là ai vậy?
- .Du lịch là thay đổi bối cảnh của sự cô đơn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- setTiếng Anhtương đương
- settingTiếng Anhtương đương
- escenadễ nhầm‘Escenario’ là không gian chung hoặc bối cảnh, còn ‘escena’ là phần cụ thể của câu chuyện hoặc sân khấu.
- plataformadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ sân khấu hoặc mặt sân khấu, không bao gồm nghĩa tính toán hay nơi thảo luận.