Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trường hợpdanh từAn outline or model of an expected or supposed sequence of events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| worst-case scenariodanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Các tình huống hoặc kết luận không thể tệ hơn được nữa; kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra |
| best-case scenariodanh từ | danh từ | Các tình huống hoặc kết luận không thể tốt hơn; kết quả tốt nhất có thể |
| happy day scenariodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với happy path |
| economic scenario generatordanh từ | danh từ | Công cụ phần mềm tạo ra một tập hợp các giả định kinh tế (chẳng hạn như lãi suất, tỷ lệ lạm phát, lợi nhuận đầu tư) để sử dụng trong mô hình ngẫu nhiên |
| likely scenario | Kịch bản có khả năng xảy ra | |
| imaginary scenario | Kịch bản tưởng tượng | |
| nightmare scenario | Kịch bản ác mộng | |
| apocalyptic scenario | Kịch bản ngày tận thế |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tóm tắt cốt truyện
- Tóm tắt cốt truyện, đề cươngAn outline of the plot of a dramatic or literary work.
Họ từ (word family)
cùng gốc scenarioNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýscenario
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1249+36 .Các nhà nghiên cứu tin rằng có hai kịch bản khả dĩ đã đưa J1249+36 vào quỹ đạo di chuyển nhanh chóng của nó.
- .Anh ấy đã nghĩ ra một kịch bản mới.
- .Anh ấy đã nghĩ ra một kịch bản mới.