Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- cảnh, quang cảnh, phong cảnhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A view or a picture of a place or an event happening at a particular time.
- hiện trườngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The place where an incident, especially a crime or accident, happened.
- cảnh, phân cảnhdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A part of a movie or play that takes place in one location or time.
- vụ làm ầm ĩ, màn cãi vãdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An embarrassing public display of strong emotion or anger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the scenecó mặt tại hiện trườngFirefighters arrived on the scene within minutes.Lính cứu hỏa đã có mặt tại hiện trường trong vài phút.
- at the scenetại hiện trườngSadly the man died at the scene.Đáng tiếc là người đàn ông đã chết tại hiện trường.
- on the… scenetrên sân khấu…a newcomer on the music scenemột gương mặt mới trên sân khấu âm nhạc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrive on the scene | Xuất hiện tại hiện trường | |
| behind the scenescụm giới từ, tính từ | cụm giới từ, tính từ | Hậu trường, kín đáo |
| crime scenedanh từ | danh từ | Hiện trường vụ án |
| make a sceneđộng từ | động từ | Làm ầm ĩ |
| music scene | Giới âm nhạc | |
| opening scene | Cảnh mở màn | |
| on the scenecụm giới từ | cụm giới từ | Ở một vị trí nổi bật trong một tình huống |
| change of scenedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với change of scenery |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 3
Thán từ (interjection) 1
Giới
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Giới, môi trường, phong tràoA social environment consisting of an informal, vague group of people with a uniting interest; their sphere of activity; a subculture.
Xuất hiện ở từ khác
- actdễ nhầmMột scene thường nhỏ hơn một act; act là phần lớn của vở kịch.
- seendễ nhầm"Scene" phát âm giống hệt "seen" (/siːn/), nhưng là danh từ có nghĩa là cảnh tượng, hiện trường hoặc cảnh phim.
- viewdễ nhầm'scene' là hiện trường sự việc hoặc một cảnh trong phim/kịch, không dùng để chỉ tầm nhìn từ cửa sổ hay ban công.
- 派Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sceneNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Anh ấy đánh giá hiện trường để kiểm tra mối nguy hiểm, và nhận thấy nơi đó đã an toàn.
- .Chiếc găng tay cho thấy cô ấy đã có mặt tại hiện trường vụ án.
- .Cảnh ban công diễn ra ở hồi thứ hai.