scenically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách phong cảnhtrạng từIn a scenic manner.
- Về cảnhtrạng từConcerning scenes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scenicallyDạng gốc (base form)
- more scenicallySo sánh hơn (comparative)
- most scenicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
scenic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha