Dịch

scenery

A2TOEICdanh từ (noun)
US/ˈsinɚi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồ dùng trang trí sân khấudanh từkhông đếm được (uncountable)View, natural features, landscape.
  2. Bối cảnh sân khấu, phông nềndanh từkhông đếm được (uncountable)Stage backdrops, property and other items on a stage that give the impression of the location of the scene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sceneryDạng gốc (base form)
  2. sceneriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

natural sceneryCảnh quan tự nhiên
picturesque sceneryCảnh đẹp như tranh
rural sceneryCảnh sắc nông thôn
stunning sceneryPhong cảnh tuyệt đẹp
urban sceneryPhong cảnh đô thị
stage sceneryPhông cảnh sân khấu
the sceneryPhông cảnh
change of scenerydanh từSự di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác

Ví dụ

  • ?Bạn hãy thử chụp một vài bức ảnh cho mình với background là cảnh ở Boston xem sao?
  • .Đó là cảnh tuyệt vời
  • .Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI