Nghĩa chính
- Đồ dùng trang trí sân khấudanh từkhông đếm được (uncountable)View, natural features, landscape.
- Bối cảnh sân khấu, phông nềndanh từkhông đếm được (uncountable)Stage backdrops, property and other items on a stage that give the impression of the location of the scene.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sceneryDạng gốc (base form)
- sceneriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| natural scenery | Cảnh quan tự nhiên | |
| picturesque scenery | Cảnh đẹp như tranh | |
| rural scenery | Cảnh sắc nông thôn | |
| stunning scenery | Phong cảnh tuyệt đẹp | |
| urban scenery | Phong cảnh đô thị | |
| stage scenery | Phông cảnh sân khấu | |
| the scenery | Phông cảnh | |
| change of scenerydanh từ | danh từ | Sự di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác |
Ví dụ
- ?Bạn hãy thử chụp một vài bức ảnh cho mình với background là cảnh ở Boston xem sao?
- .Đó là cảnh tuyệt vời
- .Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
Họ từ (word family)
cùng gốc sceneryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha