Dịch

panorama

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panoˈɾama/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cảnh quan, phong cảnhdanh từscenery
  2. Toàn cảnhdanh từpanorama
  3. Cục diện, viễn cảnh, triển vọngdanh từoutlook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panoramaDạng gốc (base form)
  2. panoramasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abrir el panoramaMở rộng tầm nhìn
cambiar el panoramaThay đổi cục diện
libertad de panoramadanh từTự do chụp ảnh toàn cảnh
panorama económicoChưa có nghĩa
panorama políticoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bức tranh toàn cảnh mà bạn vẽ ra cho tôi thật ảm đạm.
  • .Cảnh tượng sau trận chiến thật hoang tàn.
  • .Chúng tôi ngỡ ngàng trước phong cảnh tuyệt đẹp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh quan

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI