panorama
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panoˈɾama/nguồn
Nghĩa chính
- Cảnh quan, phong cảnhdanh từscenery
- Toàn cảnhdanh từpanorama
- Cục diện, viễn cảnh, triển vọngdanh từoutlook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panoramaDạng gốc (base form)
- panoramasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir el panorama | Mở rộng tầm nhìn | |
| cambiar el panorama | Thay đổi cục diện | |
| libertad de panoramadanh từ | danh từ | Tự do chụp ảnh toàn cảnh |
| panorama económico | Chưa có nghĩa | |
| panorama político | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bức tranh toàn cảnh mà bạn vẽ ra cho tôi thật ảm đạm.
- .Cảnh tượng sau trận chiến thật hoang tàn.
- .Chúng tôi ngỡ ngàng trước phong cảnh tuyệt đẹp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảnh quan
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung