the scenery
Nghĩa chính
- Phông cảnh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chew the sceneryđộng từ | động từ | Thể hiện cảm xúc quá mức hoặc hành động quá đáng trong khi biểu diễn; khoa trương; trở nên rực rỡ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chew the sceneryđộng từ | động từ | Thể hiện cảm xúc quá mức hoặc hành động quá đáng trong khi biểu diễn; khoa trương; trở nên rực rỡ |