Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escénicamente
trạng từ
(adverb)
/esˌθenikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt phong cảnh
trạng từ
scenically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scenically
Một cách phong cảnh
AI
1
Về mặt phong cảnh
1
Về mặt phong cảnh
1
Về mặt phong cảnh