show
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈsou/
Nghĩa chính
- Buổi biểu diễn, chương trình, sô diễndanh từshow, spectacle
- Trò hề, cảnh làm ầm ĩdanh từa scene, i.e. an exhibition of passionate or strong feeling before others, creating embarrassment or disruption
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- showDạng gốc (base form)
- showsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el show de alguien | Buổi biểu diễn của ai | |
| hacer un show | Làm trò cười | |
| montar un show | Làm ầm ĩ lên | |
| talk showdanh từ | danh từ | Chương trình trò chuyện |
| show roomdanh từ | danh từ | Phòng trưng bày |
| reality showdanh từ | danh từ | Chương trình truyền hình thực tế (chương trình truyền hình thực tế) |
| late night showdanh từ | danh từ | Chương trình đêm khuya |
| talent showdanh từ | danh từ | Chương trình tài năng |
Ví dụ
- .Ban nhạc đã tăng số lượng buổi diễn trong chuyến lưu diễn của họ.
- ¿ ?Các rạp xiếc vẫn còn diễn trò dị nhân à?
- .Chương trình sẽ bắt đầu sau ít phút nữa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Buổi biểu diễn
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc showNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- revistađồng nghĩaTừ mượn tiếng Anh, chỉ chương trình biểu diễn tổng hợp như ca, múa và hài.