Dịch

show

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈsou/

Nghĩa chính

  1. Buổi biểu diễn, chương trình, sô diễndanh từshow, spectacle
  2. Trò hề, cảnh làm ầm ĩdanh từa scene, i.e. an exhibition of passionate or strong feeling before others, creating embarrassment or disruption

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showDạng gốc (base form)
  2. showsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el show de alguienBuổi biểu diễn của ai
hacer un showLàm trò cười
montar un showLàm ầm ĩ lên
talk showdanh từChương trình trò chuyện
show roomdanh từPhòng trưng bày
reality showdanh từChương trình truyền hình thực tế (chương trình truyền hình thực tế)
late night showdanh từChương trình đêm khuya
talent showdanh từChương trình tài năng

Ví dụ

  • .Ban nhạc đã tăng số lượng buổi diễn trong chuyến lưu diễn của họ.
  • ¿ ?Các rạp xiếc vẫn còn diễn trò dị nhân à?
  • .Chương trình sẽ bắt đầu sau ít phút nữa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Buổi biểu diễn
Khác

AI