Dịch

reality show

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˌaliti ˈʃou/

Nghĩa chính

  1. Chương trình truyền hình thực tế (chương trình truyền hình thực tế)danh từreality show (a reality television program)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reality showDạng gốc (base form)
  2. reality showsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI