Dịch

reality show

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Truyền hình thực tếdanh từA reality television program.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reality showDạng gốc (base form)
  2. reality showsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các chính trị gia chỉ là những con rối trong chương trình thực tế này.
  • .Daniel được mời tham gia buổi casting cho một chương trình thực tế mới.
  • .Donald đã nói sự thật về chương trình thực tế đó.

AI