Nghĩa chính
- Truyền hình thực tếdanh từA reality television program.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reality showDạng gốc (base form)
- reality showsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các chính trị gia chỉ là những con rối trong chương trình thực tế này.
- .Daniel được mời tham gia buổi casting cho một chương trình thực tế mới.
- .Donald đã nói sự thật về chương trình thực tế đó.
Xuất hiện ở từ khác
- realitykết hợpchương trình thực tế