reality
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈaliti/
Nghĩa chính
- Chương trình thực tếdanh từreality show
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reality showdanh từ | danh từ | Chương trình truyền hình thực tế (chương trình truyền hình thực tế) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh