Dịch

reality

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈaliti/

Nghĩa chính

  1. Chương trình thực tếdanh từreality show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. realityDạng gốc (base form)
  2. realitiesSố nhiều (plural)
  3. realitysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reality showdanh từChương trình truyền hình thực tế (chương trình truyền hình thực tế)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI