docureality
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chương trình thực tếdanh từreality show
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- docurealityDạng gốc (base form)
- docurealitiesSố nhiều (plural)
- docurealitysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh