Dịch

showroom

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng trưng bàydanh từshowroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showroomDạng gốc (base form)
  2. showroomsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI