Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
showroom
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng trưng bày
danh từ
showroom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
showroom
Dạng gốc
(base form)
showroom
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
showroom
Phòng trưng bày, showroom
AI
1
Phòng trưng bày
1
Phòng trưng bày
1
Phòng trưng bày