Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phòng trưng bày, showroomdanh từA room in a business set aside for the display of the company's products.
- Xem hàng thực tế rồi mua onlineđộng từTo inspect merchandise in a physical store, then purchase the identical product from an online merchant; to use a physical store as a showroom for an online merchant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- showroomNguyên thể (infinitive)
- showroomsSố nhiều (plural)
- showroomedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- showroomingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phòng triển lãm
- A room or apartment where a show is exhibited.
Xuất hiện ở từ khác
- boardroomdễ nhầmphòng trưng bày sản phẩm (dùng để trưng bày hàng hóa, không phải phòng họp).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Điện thoại mới này trông đẹp đấy, nhưng tôi muốn ra trung tâm thương mại xem hàng trước khi mua.
- ?Bạn có phòng trưng bày sản phẩm nào trong thành phố không?
- .Chào mừng đến với phòng trưng bày của chúng tôi.