Dịch

showroom

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈʃoʊˌɹum/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phòng trưng bày, showroomdanh từA room in a business set aside for the display of the company's products.
  2. Xem hàng thực tế rồi mua onlineđộng từTo inspect merchandise in a physical store, then purchase the identical product from an online merchant; to use a physical store as a showroom for an online merchant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showroomNguyên thể (infinitive)
  2. showroomsSố nhiều (plural)
  3. showroomedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. showroomingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phòng triển lãm
  1. A room or apartment where a show is exhibited.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Điện thoại mới này trông đẹp đấy, nhưng tôi muốn ra trung tâm thương mại xem hàng trước khi mua.
  • ?Bạn có phòng trưng bày sản phẩm nào trong thành phố không?
  • .Chào mừng đến với phòng trưng bày của chúng tôi.

AI