Dịch

talk show

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtoɡ ˈʃou/

Nghĩa chính

  1. Chương trình trò chuyệndanh từtalk show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talk showDạng gốc (base form)
  2. talk showsSố nhiều (plural)

AI