Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
talk show
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌtoɡ ˈʃou/
Nghĩa chính
1
Chương trình trò chuyện
danh từ
talk show
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talk show
Dạng gốc
(base form)
talk show
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
talk show
Chương trình truyền hình hoặc phát thanh trong đó người dẫn chương trình trò chuyện về nhiều chủ đề khác nhau với khách mời có thể là chuyên gia, người nổi tiếng hoặc thành viên của khán giả đang nghe hoặc xem
AI
1
Chương trình trò chuyện
1
Chương trình trò chuyện
1
Chương trình trò chuyện