Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
showman
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dẫn chương trình
danh từ
showman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
showman
Dạng gốc
(base form)
showman
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主持
zhǔ chí
Người dẫn chương trình, MC
Tiếng Anh
showman
Người tổ chức biểu diễn
AI
1
Người dẫn chương trình
1
Người dẫn chương trình
1
Người dẫn chương trình