escena
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/esˈθena/nguồn
Nghĩa chính
- cảnh, cảnh quaydanh từB1A part of a story, film or event shown or described.
- sân khấudanh từB1The place where performances such as plays or concerts are held.
- cảnh cắtdanh từB1A short non‑interactive video segment in a game or film.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escenaDạng gốc (base form)
- escenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar en escena | Xuất hiện, can thiệp | |
| escena del crimen | Hiện trường vụ án | |
| montar una escena | Gây chuyện ầm ĩ | |
| poner en escena | Dàn dựng sân khấu | |
| subir a la escena | Lên sân khấu | |
| puesta en escenadanh từ | danh từ | Dàn dựng, nghệ thuật dàn cảnh |
| escena teatral | Cảnh sân khấu | |
| dominar la escena | Làm chủ sân khấu |
Ví dụ
- .Anh ấy đứng trơ ra há hốc mồm nhìn cảnh tượng đó.
- ¡ !Bạn đã bỏ lỡ cảnh hay nhất của bộ phim rồi!
- Tom .Cảnh tượng khủng khiếp khiến Tom rùng mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc escenaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung