Dịch

escena

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/esˈθena/nguồn

Nghĩa chính

  1. cảnh, cảnh quaydanh từB1A part of a story, film or event shown or described.
  2. sân khấudanh từB1The place where performances such as plays or concerts are held.
  3. cảnh cắtdanh từB1A short non‑interactive video segment in a game or film.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escenaDạng gốc (base form)
  2. escenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entrar en escenaXuất hiện, can thiệp
escena del crimenHiện trường vụ án
montar una escenaGây chuyện ầm ĩ
poner en escenaDàn dựng sân khấu
subir a la escenaLên sân khấu
puesta en escenadanh từDàn dựng, nghệ thuật dàn cảnh
escena teatralCảnh sân khấu
dominar la escenaLàm chủ sân khấu

Ví dụ

  • .Anh ấy đứng trơ ra há hốc mồm nhìn cảnh tượng đó.
  • ¡ !Bạn đã bỏ lỡ cảnh hay nhất của bộ phim rồi!
  • Tom .Cảnh tượng khủng khiếp khiến Tom rùng mình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI