Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escenarista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Diễn viên sân khấu
danh từ
stagehand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escenarista
Dạng gốc
(base form)
escenarista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stagehand
Người làm việc ở hậu trường ở rạp hát hoặc các phương tiện truyền thông sân khấu khác
AI
1
Diễn viên sân khấu
1
Diễn viên sân khấu
1
Diễn viên sân khấu