Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
showrunner
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈʃouraneɾ/
Nghĩa chính
1
Người dẫn chương trình
danh từ
showrunner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
showrunner
Dạng gốc
(base form)
showrunner
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主持
zhǔ chí
Người dẫn chương trình, MC
Tiếng Anh
showrunner
Nhà sản xuất chính
AI
1
Người dẫn chương trình
1
Người dẫn chương trình
1
Người dẫn chương trình