Nghĩa chính
- Khu vực sân khấu nằm giữa rèm và dàn nhạcdanh từThe stage area between the curtain and the orchestra.
- Khu vực sân khấu ngay trước tòa nhà hiện trườngdanh từThe stage area immediately in front of the scene building.
- Hàng cột ở phía trước tòa nhà sân khấu, lúc đầu ngay phía sau dàn nhạc hình tròn nhưng sau đó là sân khấudanh từThe row of columns at the front of the scene building, at first directly behind the circular orchestra but later upon a stage.
- Vòm prosceniumdanh từA proscenium arch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- prosceniumDạng gốc (base form)
- prosceniumsSố nhiều (plural)
- proscenia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proscenium archdanh từ | danh từ | Vòm tạo khung cho sân khấu nhà hát và ngăn cách nó với khán phòng |
| proscenium curtaindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với front curtain |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhproscaenium“in front of the scenery”
- từ tiếng Hy Lạp cổπροσκήνιονproskḗnion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , wide-screen . , , , .
- scene-building , (πρό, ""+σκηνή).
- , filling-station.