Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proscenio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈsenjo/
Nghĩa chính
1
Sân khấu
danh từ
proscenium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proscenio
Dạng gốc
(base form)
proscenio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
舞台
wǔ tái
Sân khấu, vũ đài
场
chǎng
Sân khấu
戏剧
xì jù
Kịch, kịch nghệ, sân khấu
Tiếng Anh
proscenium
Khu vực sân khấu nằm giữa rèm và dàn nhạc
AI
1
Sân khấu
1
Sân khấu
1
Sân khấu