Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proscenium curtain
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɹ
əʊ
ˈ
s
iː
.
n
i
.
ə
m
ˈ
k
ɜː
t
n
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với front curtain
danh từ
Synonym of front curtain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proscenium curtain
Dạng gốc
(base form)
proscenium curtain
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
front curtain
AI
1
Đồng nghĩa với front curtain
1
Đồng nghĩa với front curtain
1
Đồng nghĩa với front curtain