tablado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈblado/
Nghĩa chính
- Ván sàndanh từflooring
- Sân khấudanh từstage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sân khấu
Họ từ (word family)
cùng gốc tabladoVí dụ
Xuất hiện ở từ khác
- escenariođồng nghĩaSàn hoặc bục nâng dùng cho biểu diễn, tập luyện hoặc sự kiện; thường làm bằng gỗ nhưng không nhất thiết là tạm thời.