Dịch

tablado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈblado/

Nghĩa chính

  1. Ván sàndanh từflooring
  2. Sân khấudanh từstage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabladoDạng gốc (base form)
  2. tabladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tabladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tabladaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sân khấu

Họ từ (word family)

cùng gốc tablado

Ví dụ

AI